sturm und drang

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tình trạng hỗn loạn xáo trộn dữ dội: "sturm und drang" mô tả một trạng thái rối loạn, bất ổn mạnh mẽ, thường thấy trong chính trị, xã hội hoặc các điều kiện xã hội nói chung. - Thời kỳ biến động: Thuật ngữ này cũng chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc cá nhân đầy sóng gió, căng thẳng thay đổi mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Cách mạng công nghiệp một thời kỳ hỗn loạn dữ dội.)
  • (Đất nước đã trải qua nhiều năm xáo trộn dữ dội trước khi đạt được sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sturm und drang" trong văn học: Thuật ngữ này nguồn gốc từ phong trào văn học Đức thế kỷ 18, nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt chủ nghĩa cá nhân.
    • The novel reflects the sturm und drang of the Romantic era. (Cuốn tiểu thuyết phản ánh sự hỗn loạn dữ dội của thời kỳ Lãng mạn.)
  • "Sturm und drang" trong tâm lý: Dùng để miêu tả giai đoạn khủng hoảng tuổi trẻ hoặc những biến động cảm xúc mạnh mẽ.
    • Adolescence is often a time of sturm und drang. (Tuổi vị thành niên thường thời kỳ hỗn loạn dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sturm und Drang (cách viết hoa chuẩn): Danh từ riêng chỉ phong trào văn học Đức.
  • Turbulence (danh từ): sự hỗn loạn, nhiễu loạn.
    • Political turbulence often leads to sturm und drang. (Sự nhiễu loạn chính trị thường dẫn đến hỗn loạn dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: hỗn loạn hoàn toàn.
  • Turmoil: xáo trộn, náo động.
  • Upheaval: biến động mạnh, thay đổi đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng: - Go through sturm und drang: trải qua giai đoạn hỗn loạn. - The company went through sturm und drang during the merger. (Công ty đã trải qua hỗn loạn dữ dội trong quá trình sáp nhập.)

Thành ngữ liên quan
  • Through thick and thin: vượt qua mọi khó khăn (không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng gần nghĩa).
    • They stayed together through sturm und drang, through thick and thin. (Họbên nhau vượt qua hỗn loạn dữ dội, qua mọi khó khăn.)
  • A storm in a teacap: chuyện ra to (trái nghĩa, dùng để so sánh).
    • Their argument was just a storm in a teacap, not real sturm und drang. (Cuộc cãi vã của họ chỉ chuyện nhỏ, không phải hỗn loạn dữ dội thực sự.)